Có 1 kết quả:

sắc
Âm Nôm: sắc
Tổng nét: 10
Bộ: lực 力 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶ノ丶丨ノ丶フノ
Thương Hiệt: DOKS (木人大尸)
Unicode: U+52D1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lại, sắc
Âm Pinyin: chì, lái, lài
Âm Nhật (onyomi): ライ (rai), チャク (chaku), チキ (chiki)
Âm Nhật (kunyomi): いたわ.る (itawa.ru), ただ.す (tada.su), おさ.める (osa.meru)
Âm Quảng Đông: cik1, loi4

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

sắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sắc bén,sắc sảo