Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hạch, hặc, hếch
Âm Nhật Bản: tsutomeru
Unicode: U+52D3
Tổng nét: 11
Bộ: lực 力 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フノフノ丨フ一一フノ
Thương Hiệt: PAKS (心日大尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1