Có 4 kết quả:

laolaulạorạo
Âm Nôm: lao, lau, lạo, rạo
Unicode: U+52DE
Tổng nét: 12
Bộ: lực 力 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/4

lao

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lao lực, lao xao

lau

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lau lách

lạo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uý lạo

rạo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạo rực