Có 2 kết quả:

lẹlệ
Âm Nôm: lẹ, lệ
Tổng nét: 16
Bộ: lực 力 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶フノ
Thương Hiệt: MBKS (一月大尸)
Unicode: U+52F5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): レイ (rei)
Âm Nhật (kunyomi): はげ.む (hage.mu), はげ.ます (hage.masu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lai6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

lẹ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lanh lẹ

lệ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khích lệ