Có 2 kết quả:

bồ
Âm Nôm: , bồ
Unicode: U+530D
Tổng nét: 9
Bộ: bao 勹 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノフ一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 3

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

bồ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bồ bặc (khúm núm)