Có 1 kết quả:

liêm
Âm Nôm: liêm
Unicode: U+5333
Tổng nét: 15
Bộ: phương 匚 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿷
Nét bút: 一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

liêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêm (hộp gương phấn của các bà ngày xưa)