Có 1 kết quả:

thiên
Âm Nôm: thiên
Tổng nét: 3
Bộ: thập 十 (+1 nét)
Lục thư: giả tá & hình thanh
Nét bút: ノ一丨
Thương Hiệt: HJ (竹十)
Unicode: U+5343
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiên
Âm Pinyin: qiān
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): ち (chi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cin1

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

thiên

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên vạn