Có 1 kết quả:

tạp
Âm Nôm: tạp
Unicode: U+5349
Tổng nét: 5
Bộ: thập 十 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạp (ba mươi)