Có 1 kết quả:

tạp
Âm Nôm: tạp
Tổng nét: 5
Bộ: thập 十 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ丨
Thương Hiệt: JT (十廿)
Unicode: U+5349
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huỷ
Âm Pinyin: huì
Âm Nhật (onyomi): キ (ki), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): くさ (kusa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai2, wai5

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

tạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạp (ba mươi)