Có 1 kết quả:

thế
Âm Nôm: thế
Tổng nét: 6
Bộ: thập 十 (+4 nét)
Hình thái: 廿
Nét bút: 一丨一丨丨一
Thương Hiệt: XJT (重十廿)
Unicode: U+534B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thế
Âm Pinyin: shì
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), セ (se), ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): よ (yo), よよ (yoyo), さんじゅう (san jū), う.む (u.mu), う.まれる (u.mareru)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thế

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thế hệ, thế sự