Có 1 kết quả:

hoa
Âm Nôm: hoa
Tổng nét: 6
Bộ: thập 十 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノフ一丨
Thương Hiệt: OPJ (人心十)
Unicode: U+534E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoa
Âm Pinyin: huā, huá, Huà
Âm Quảng Đông: waa4

Tự hình 2

Dị thể 11

1/1

hoa

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa