Có 1 kết quả:

hiệp
Âm Nôm: hiệp
Unicode: U+534F
Tổng nét: 6
Bộ: thập 十 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hiệp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệp định; hiệp hội