Có 3 kết quả:

bấyteti
Âm Nôm: bấy, te, ti
Tổng nét: 8
Bộ: thập 十 (+6 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丨フ一一ノ一丨
Thương Hiệt: HHJ (竹竹十)
Unicode: U+5351
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ti, ty
Âm Pinyin: bēi
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Nhật (kunyomi): いや.しい (iya.shii), いや.しむ (iya.shimu), いや.しめる (iya.shimeru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bei1

Tự hình 5

Dị thể 5

1/3

bấy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bấy lâu

te

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

le te

ti

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)