Có 1 kết quả:

mại
Âm Nôm: mại
Tổng nét: 8
Bộ: thập 十 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨フ丶丶一ノ丶
Thương Hiệt: JNYK (十弓卜大)
Unicode: U+5356
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mại
Âm Pinyin: mài
Âm Quảng Đông: maai6

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

mại

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thương mại; mại quốc