Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chuốt, sót, suất, suốt, sút, thoắt
Tổng nét: 21
Bộ: thập 十 (+19 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶一丨
Thương Hiệt: VFJ (女火十)
Unicode: U+535B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , shuài
Âm Nhật (onyomi): ソツ (sotsu), リツ (ritsu), シュツ (shutsu)
Âm Nhật (kunyomi): ひき.いる (hiki.iru)

Tự hình 1

Dị thể 1