Có 2 kết quả:

biệnbèn
Âm Nôm: biện, bèn
Âm Hán Việt: biện
Âm Pinyin: biàn
Unicode: U+535E
Tổng nét: 4
Bộ: bốc 卜 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丨丶
Thương Hiệt: YY (卜卜)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

biện

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biện cấp (hay nổi nóng)

bèn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bèn nói rằng