Có 2 kết quả:

ngangngàng
Âm Nôm: ngang, ngàng
Unicode: U+536C
Tổng nét: 4
Bộ: tiết 卩 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノフフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

ngang

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngang nhiên

ngàng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngỡ ngàng