Có 2 kết quả:

ngangngàng
Âm Nôm: ngang, ngàng
Tổng nét: 4
Bộ: tiết 卩 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノフフ丨
Thương Hiệt: HVSL (竹女尸中)
Unicode: U+536C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngang
Âm Pinyin: áng, yǎng
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ゴウ (gō)
Âm Nhật (kunyomi): のぞ.む (nozo.mu), な.す (na.su), たか.ぶる (taka.buru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: joeng5, ngong4

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

ngang

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngang nhiên

ngàng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngỡ ngàng