Có 1 kết quả:

khước
Âm Nôm: khước
Tổng nét: 7
Bộ: tiết 卩 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ丶フ丨
Thương Hiệt: GISL (土戈尸中)
Unicode: U+5374
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khước, ngang, tức
Âm Pinyin: què
Âm Nhật (onyomi): キャク (kyaku)
Âm Nhật (kunyomi): かえ.って (kae.'te), しりぞ.く (shirizo.ku), しりぞ.ける (shirizo.keru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: koek3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khước

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khước từ