Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ngạc
Tổng nét: 11
Bộ: tiết 卩 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一フフ丨
Thương Hiệt: RSSL (口尸尸中)
Unicode: U+537E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ガク (gaku)
Âm Nhật (kunyomi): うわあご (uwāgo)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngok6, ok6

Tự hình 1

Dị thể 1