Có 2 kết quả:

khanhkhành
Âm Nôm: khanh, khành
Unicode: U+537F
Tổng nét: 10
Bộ: tiết 卩 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: ノフノフ一一フ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khanh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khanh tướng

khành

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười khành khạch