Có 2 kết quả:

hánxưởng
Âm Nôm: hán, xưởng
Unicode: U+5382
Tổng nét: 2
Bộ: hán 厂 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hán

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hán (bộ gốc, vẽ mái che)

xưởng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xưởng sản xuất