Có 3 kết quả:

áchạchịch
Âm Nôm: ách, ạch, ịch
Unicode: U+5384
Tổng nét: 4
Bộ: hán 厂 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノフフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

ách

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hiểm ách (hiểm yếu)

ạch

giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngã ạch ạch

ịch

giản thể

Từ điển Hồ Lê

ình ịch, ục ịch