Có 2 kết quả:

lily
Âm Nôm: li, ly
Unicode: U+5398
Tổng nét: 9
Bộ: hán 厂 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

li

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

li (sửa sang)

ly

giản thể

Từ điển Hồ Lê

sai một ly đi một dặm