Có 4 kết quả:

khokhókhố
Âm Nôm: kho, khó, khố,
Tổng nét: 9
Bộ: hán 厂 (+7 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: MJWJ (一十田十)
Unicode: U+5399
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: chè, shè
Âm Nhật (onyomi): シャ (sha)
Âm Quảng Đông: se3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/4

kho

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kho tàng

khó

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin

khố

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xá (tên đặt cho làng nhỏ)