Có 1 kết quả:

sảnh
Âm Nôm: sảnh
Âm Hán Việt: sảnh, thính
Âm Pinyin: tīng
Unicode: U+539B
Tổng nét: 9
Bộ: hán 厂 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ丨フ一ノノ一丨
Thương Hiệt: MRHL (一口竹中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

sảnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sảnh đường