Có 3 kết quả:

rươngsươngtương
Âm Nôm: rương, sương, tương
Tổng nét: 11
Bộ: hán 厂 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一丨ノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: MDBU (一木月山)
Unicode: U+53A2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sương, tương
Âm Pinyin: xiāng
Âm Quảng Đông: soeng1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

rương

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái rương

sương

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sương (nhà): tây sương (mái tây)

tương

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưỡng tương (hai mặt)