Có 1 kết quả:

lịch
Âm Nôm: lịch
Unicode: U+53A4
Tổng nét: 12
Bộ: hán 厂 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lịch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp