Có 2 kết quả:

cộtquyết
Âm Nôm: cột, quyết
Tổng nét: 12
Bộ: hán 厂 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Thương Hiệt: MTUO (一廿山人)
Unicode: U+53A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyết
Âm Pinyin: jué
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), クツ (kutsu)
Âm Nhật (kunyomi): その (sono), それ (sore)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

Dị thể 9

1/2

cột

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cột nhà, cột cờ; rường cột

quyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôn quyết (ngất sửu)