Có 2 kết quả:

cộtquyết
Âm Nôm: cột, quyết
Unicode: U+53A5
Tổng nét: 12
Bộ: hán 厂 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

cột

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cột nhà, cột cờ; rường cột

quyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôn quyết (ngất sửu)