Có 2 kết quả:

lẹlệ
Âm Nôm: lẹ, lệ
Unicode: U+53B2
Tổng nét: 14
Bộ: hán 厂 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lẹ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẹ làng

lệ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lệ cấm; lệ hại