Có 1 kết quả:

khư
Âm Nôm: khư
Unicode: U+53B6
Tổng nét: 2
Bộ: khư 厶 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khư

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)