Có 2 kết quả:

khứkhử
Âm Nôm: khứ, khử
Unicode: U+53BB
Tổng nét: 5
Bộ: khư 厶 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khứ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quá khứ

khử

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trừ khử