Có 1 kết quả:

xoa
Âm Nôm: xoa
Unicode: U+53C9
Tổng nét: 3
Bộ: hựu 又 (+1 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿴
Nét bút: フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

xoa

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quỷ dạ xoa; xoa xoã (nghẽn lối)