Có 3 kết quả:

rongrôngsong
Âm Nôm: rong, rông, song
Âm Hán Việt: song
Âm Pinyin: shuāng
Unicode: U+53CC
Tổng nét: 4
Bộ: hựu 又 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丶
Thương Hiệt: EE (水水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 7

1/3

rong

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rong ruổi

rông

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rông rài, chạy rông

song

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

song le, song song