Có 1 kết quả:

duệ
Âm Nôm: duệ
Tổng nét: 16
Bộ: hựu 又 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一フ丶
Thương Hiệt: YUE (卜山水)
Unicode: U+53E1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duệ
Âm Pinyin: ruì
Âm Nhật (onyomi): エイ (ei)
Âm Nhật (kunyomi): あき.らか (aki.raka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haai6, jeoi6

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

duệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

duệ trí, duệ triết (xem xa thấy rộng)