Có 2 kết quả:

khạokhấu
Âm Nôm: khạo, khấu
Unicode: U+53E9
Tổng nét: 5
Bộ: khẩu 口 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khạo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khờ khạo

khấu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khấu đầu