Có 1 kết quả:

sử
Âm Nôm: sử
Tổng nét: 5
Bộ: khẩu 口 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: LK (中大)
Unicode: U+53F2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sử
Âm Pinyin: shǐ
Âm Nhật (onyomi): シ (shi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: si2

Tự hình 5

Dị thể 1

1/1

sử

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sử sách