Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: huyên, tụng
Âm Hán Việt: huyên, tụng, tuyên
Âm Pinyin: sòng, xuān
Unicode: U+5405
Tổng nét: 6
Bộ: khẩu 口 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: XRR (重口口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3