Có 1 kết quả:

yêu
Âm Nôm: yêu
Tổng nét: 6
Bộ: khẩu 口 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一フフ丶
Thương Hiệt: RVI (口女戈)
Unicode: U+5406
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yêu
Âm Pinyin: yāo
Âm Quảng Đông: jiu1

Tự hình 2

1/1

yêu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yêu hát (lên tiếng gọi)