Có 3 kết quả:

vẩnvẫnvặt
Âm Nôm: vẩn, vẫn, vặt
Unicode: U+543B
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 10

1/3

vẩn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vẩn vơ

vẫn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vẫn thế, vẫn y nguyên; tiếp vẫn (hôn)

vặt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vặt vãnh; ăn vặt