Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: bái, bới, vời
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フノ丶
Thương Hiệt: XRBO (重口月人)
Unicode: U+5457
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bái, bối
Âm Pinyin: bài, bēi, bei
Âm Quảng Đông: baai6

Tự hình 2

Dị thể 4