Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フノ丶
Thương Hiệt: XXROB (重重口人月)
Unicode: U+5459
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: Guō, wāi
Âm Quảng Đông: gwaa3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

oa

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khóc oa oa