Có 1 kết quả:

nhẻm
Âm Nôm: nhẻm
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ丨一一
Thương Hiệt: RGB (口土月)
Unicode: U+5465
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiêm
Âm Quảng Đông: jam1, jim4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn nhem nhẻm