Có 3 kết quả:

bậyphiphôi
Âm Nôm: bậy, phi, phôi
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨丶一
Thương Hiệt: RMFM (口一火一)
Unicode: U+5478
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phi, phôi
Âm Pinyin: pēi
Âm Quảng Đông: pei1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

bậy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bậy bạ

phi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

phôi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chia phôi, phôi pha