Có 1 kết quả:

phó
Âm Nôm: phó
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丨一丨丶
Thương Hiệt: RODI (口人木戈)
Unicode: U+5490
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phó, phù
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): フ (fu), ホ (ho)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu3, fu6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phó

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phó thác