Có 2 kết quả:

longlung
Âm Nôm: long, lung
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフノ丶
Thương Hiệt: RIKP (口戈大心)
Unicode: U+5499
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lung
Âm Pinyin: lóng
Âm Quảng Đông: lung4

Tự hình 3

Dị thể 2

1/2

long

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

long đong

lung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lung (cổ họng)