Có 2 kết quả:

ngácngạc
Âm Nôm: ngác, ngạc
Unicode: U+54A2
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

ngác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngơ ngác

ngạc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ)