Có 3 kết quả:

oangoàngquàng
Âm Nôm: oang, oàng, quàng
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨丶ノ一ノフ
Thương Hiệt: RFMU (口火一山)
Unicode: U+54A3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quang
Âm Pinyin: guāng
Âm Quảng Đông: gong1, gwong1

Tự hình 2

1/3

oang

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

oang oang

oàng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oàng oàng

quàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quàng vào