Có 5 kết quả:

oauauảùa
Âm Nôm: oa, , ua, uả, ùa
Unicode: U+54BC
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フフ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/5

oa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khóc oa oa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc oà

ua

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lá ngả màu ua úa

uả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)

ùa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ùa vào