Có 1 kết quả:

đùng
Âm Nôm: đùng
Unicode: U+54C3
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: RBMR (口月一口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

đùng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng