Có 3 kết quả:

hahờ
Âm Nôm: ha, , hờ
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丨一丨フ一丨
Thương Hiệt: XXROM (重重口人一)
Unicode: U+54EC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カ (ka)
Âm Nhật (kunyomi): しか.る (shika.ru), せ.める (se.meru)

Tự hình 1

1/3

ha

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cười ha hả

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hà hơi

hờ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hờ hững