Có 1 kết quả:

hao
Âm Nôm: hao
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一ノフ丨一
Thương Hiệt: RJKD (口十大木)
Unicode: U+54EE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hao
Âm Pinyin: xiāo, xiào
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): た.ける (ta.keru), ほ.える (ho.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haau1

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

hao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đồng hao; hao hao